TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

karyokinèse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

karyokinèse nghĩa là Như caryocinèse.

Nghĩa của karyokinèse

Danh từ · giống cái

  1. Như caryocinèse.

Dạng từ của karyokinèse

Đi với mạo từ: une karyokinèse · la karyokinèse

Số nhiềukaryokinèses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với karyokinèse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karyokinesis

Câu hỏi thường gặp

karyokinèse nghĩa là gì?

karyokinèse (danh từ) nghĩa là Như caryocinèse.

karyokinèse là giống đực hay giống cái?

karyokinèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.