TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kératinisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

kératinisation nghĩa là sự keratin hóa, sự hóa sừng.

Nghĩa của kératinisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự keratin hóa, sự hóa sừng.

Dạng từ của kératinisation

Đi với mạo từ: une kératinisation · la kératinisation

Số nhiềukératinisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kératinisation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keratinization

Câu hỏi thường gặp

kératinisation nghĩa là gì?

kératinisation (danh từ) nghĩa là sự keratin hóa, sự hóa sừng.

kératinisation là giống đực hay giống cái?

kératinisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.