TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kératine

danh từ giống cái (f)
/ke.ʁa.tin/ giọng máy của trình duyệt

kératine nghĩa là Keratin.

Nghĩa của kératine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Keratin.

Dạng từ của kératine

Đi với mạo từ: une kératine · la kératine

Số nhiềukératines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kératine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keratin

Câu hỏi thường gặp

kératine nghĩa là gì?

kératine (danh từ) nghĩa là Keratin.

kératine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kératine (giọng Pháp chuẩn): /ke.ʁa.tin/.

kératine là giống đực hay giống cái?

kératine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.