jussion
danh từ giống cái (f)
/ʒy.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
jussion nghĩa là sắc mệnh.
Nghĩa của jussion
Danh từ · giống cái
- Sử học Sắc mệnh (của vua đòi pháp viện phải đăng lục một chiếu chỉ).
Dạng từ của jussion
Đi với mạo từ: une jussion · la jussion
| Số nhiều | jussions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jussion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an order issued by a superior authority
Câu hỏi thường gặp
jussion nghĩa là gì?
jussion (danh từ) nghĩa là sắc mệnh.
jussion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jussion (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.sjɔ̃/.
jussion là giống đực hay giống cái?
jussion là danh từ giống cái (dùng với une, la).