TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jussion

danh từ giống cái (f)
/ʒy.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

jussion nghĩa là sắc mệnh.

Nghĩa của jussion

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Sắc mệnh (của vua đòi pháp viện phải đăng lục một chiếu chỉ).

Dạng từ của jussion

Đi với mạo từ: une jussion · la jussion

Số nhiềujussions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jussion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an order issued by a superior authority

Câu hỏi thường gặp

jussion nghĩa là gì?

jussion (danh từ) nghĩa là sắc mệnh.

jussion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jussion (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.sjɔ̃/.

jussion là giống đực hay giống cái?

jussion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.