TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

judoka

danh từ cả hai giống
/ʒy.dɔ.ka/ giọng máy của trình duyệt

judoka nghĩa là võ sĩ juđô.

Nghĩa của judoka

Danh từ · cả hai giống

  1. Võ sĩ juđô.

Dạng từ của judoka

Số nhiềujudokas
Giống cáijudokate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judoka

Câu hỏi thường gặp

judoka nghĩa là gì?

judoka (danh từ) nghĩa là võ sĩ juđô.

judoka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của judoka (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.dɔ.ka/.

judoka là giống đực hay giống cái?

judoka là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.