TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

judéo-christianisme

danh từ giống đực (m)
/ʒy.de.o.kʁis.tja.nism/ giọng máy của trình duyệt

judéo-christianisme nghĩa là Giáo lý Do Thái-Cơ Đốc.

Nghĩa của judéo-christianisme

Danh từ · giống đực

  1. Giáo lý Do Thái-Cơ Đốc.

Dạng từ của judéo-christianisme

Đi với mạo từ: un judéo-christianisme · le judéo-christianisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Judeo-Christianity

Câu hỏi thường gặp

judéo-christianisme nghĩa là gì?

judéo-christianisme (danh từ) nghĩa là Giáo lý Do Thái-Cơ Đốc.

judéo-christianisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của judéo-christianisme (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.de.o.kʁis.tja.nism/.

judéo-christianisme là giống đực hay giống cái?

judéo-christianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.