jubé
danh từ giống đực (m)
/ʒy.be/ giọng máy của trình duyệt
jubé nghĩa là tòa giảng.
Nghĩa của jubé
Danh từ · giống đực
- Tòa giảng (ở giáo đường).
Dạng từ của jubé
Đi với mạo từ: un jubé · le jubé
| Số nhiều | jubés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rood screen, jubé; choir loft, organ loft (gallery within a church from which an organ is played)
Câu hỏi thường gặp
jubé nghĩa là gì?
jubé (danh từ) nghĩa là tòa giảng.
jubé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jubé (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.be/.
jubé là giống đực hay giống cái?
jubé là danh từ giống đực (dùng với un, le).