TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jubé

danh từ giống đực (m)
/ʒy.be/ giọng máy của trình duyệt

jubé nghĩa là tòa giảng.

Nghĩa của jubé

Danh từ · giống đực

  1. Tòa giảng (ở giáo đường).

Dạng từ của jubé

Đi với mạo từ: un jubé · le jubé

Số nhiềujubés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rood screen, jubé; choir loft, organ loft (gallery within a church from which an organ is played)

Câu hỏi thường gặp

jubé nghĩa là gì?

jubé (danh từ) nghĩa là tòa giảng.

jubé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jubé (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.be/.

jubé là giống đực hay giống cái?

jubé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.