TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jovien

/ʒɔ.vjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

jovien nghĩa là Thuộc sao Mộc.

Nghĩa của jovien

Tính từ

  1. Thuộc sao Mộc.

Dạng từ của jovien

Số nhiềujoviens
Giống cáijovienne
Giống cái số nhiềujoviennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Jovian

Câu hỏi thường gặp

jovien nghĩa là gì?

jovien (tính từ) nghĩa là Thuộc sao Mộc.

jovien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jovien (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.vjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.