TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jour après jour

giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʒu.ʁ‿a.pʁɛ ʒuʁ/

jour après jour nghĩa là Ngày này qua ngày khác.

Nghĩa của jour après jour

Phó từ

  1. Ngày này qua ngày khác. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • En juin, il pleut jour après jour.Vào tháng Sáu, những ngày mưa kéo dài từ ngày này qua ngày khác.

Câu ví dụ với jour après jour

  • En juin, il pleut jour après jour. Vào tháng Sáu, những ngày mưa kéo dài từ ngày này qua ngày khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #589463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ day after day, day in, day out

Câu hỏi thường gặp

jour après jour nghĩa là gì?

jour après jour (phó từ) nghĩa là Ngày này qua ngày khác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.