TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jonquille

danh từ giống cái (f)
/ʒɔ̃.kij/ giọng máy của trình duyệt

jonquille nghĩa là thủy tiên bấc.

Nghĩa của jonquille

Danh từ · giống cái

  1. Thủy tiên bấc (cây, hoa).

Dạng từ của jonquille

Đi với mạo từ: une jonquille · la jonquille

Số nhiềujonquilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jonquil, daffodil

Câu hỏi thường gặp

jonquille nghĩa là gì?

jonquille (danh từ) nghĩa là thủy tiên bấc.

jonquille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jonquille (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ̃.kij/.

jonquille là giống đực hay giống cái?

jonquille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.