TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jonque

danh từ giống cái (f)
/ʒɔ̃k/ giọng máy của trình duyệt

jonque nghĩa là thuyền mành, ghe.

Nghĩa của jonque

Danh từ · giống cái

  1. Thuyền mành, ghe.
    • Les jonques de pêcheghe đánh cá

Dạng từ của jonque

Đi với mạo từ: une jonque · la jonque

Số nhiềujonques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ junk (type of ship)

Câu hỏi thường gặp

jonque nghĩa là gì?

jonque (danh từ) nghĩa là thuyền mành, ghe.

jonque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jonque (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ̃k/.

jonque là giống đực hay giống cái?

jonque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.