TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jigger

danh từ giống đực (m)
/dʒi.ɡɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

jigger nghĩa là biến thế jigơ.

Nghĩa của jigger

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Biến thế jigơ.

Dạng từ của jigger

Đi với mạo từ: un jigger · le jigger

Câu hỏi thường gặp

jigger nghĩa là gì?

jigger (danh từ) nghĩa là biến thế jigơ.

jigger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jigger (giọng Pháp chuẩn): /dʒi.ɡɛʁ/.

jigger là giống đực hay giống cái?

jigger là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.