jerricane
danh từ giống đực (m)
/ʒɛ.ʁi.kan/ giọng máy của trình duyệt
jerricane nghĩa là can.
Nghĩa của jerricane
Danh từ · giống đực
- Can (đựng xăng dầu).
Dạng từ của jerricane
Đi với mạo từ: un jerricane · le jerricane
| Số nhiều | jerricanes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jerricane
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jerrycan
Câu hỏi thường gặp
jerricane nghĩa là gì?
jerricane (danh từ) nghĩa là can.
jerricane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jerricane (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ.ʁi.kan/.
jerricane là giống đực hay giống cái?
jerricane là danh từ giống đực (dùng với un, le).