TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jerricane

danh từ giống đực (m)
/ʒɛ.ʁi.kan/ giọng máy của trình duyệt

jerricane nghĩa là can.

Nghĩa của jerricane

Danh từ · giống đực

  1. Can (đựng xăng dầu).

Dạng từ của jerricane

Đi với mạo từ: un jerricane · le jerricane

Số nhiềujerricanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jerricane

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jerrycan

Câu hỏi thường gặp

jerricane nghĩa là gì?

jerricane (danh từ) nghĩa là can.

jerricane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jerricane (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ.ʁi.kan/.

jerricane là giống đực hay giống cái?

jerricane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.