TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jenny

danh từ giống cái (f)
/ʒe.ni/ giọng máy của trình duyệt

jenny nghĩa là máy kéo sợi.

Nghĩa của jenny

Danh từ · giống cái

  1. Máy kéo sợi.

Dạng từ của jenny

Đi với mạo từ: une jenny · la jenny

Câu hỏi thường gặp

jenny nghĩa là gì?

jenny (danh từ) nghĩa là máy kéo sợi.

jenny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jenny (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ni/.

jenny là giống đực hay giống cái?

jenny là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.