je t'aime
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʒə t‿ɛm/
je t'aime nghĩa là anh yêu em, em yêu anh.
Nghĩa của je t'aime
Cụm từ
- Thân mật Anh yêu em, em yêu anh,...
- Je t'aime à la folieTôi yêu em điên cuồng
Câu ví dụ với je t'aime
- « Je t'aime », murmura-t-elle en fermant les yeux. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.Tatoeba #9936
- Je t'aime ! Em yêu anh!Tatoeba #3250
- Je suis désolée, je t'aime. Xin lỗi, anh yêu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398769
- Je t'aime au coton. Anh yêu em rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8045103
- Je t'aime bien. Tớ thích cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3846612
- Je t'aime. Em yêu anh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2075910
- Je suis sincère quand je te dis que je t'aime. Lời nói thương cậu là lời thật lòng đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3862684
- Elle est timide donc elle ne peut pas dire « Je t'aime. » Cô ấy ngại ngùng nên không thể nói "Em yêu anh". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3364008
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ I love you
Câu hỏi thường gặp
je t'aime nghĩa là gì?
je t'aime (cụm từ) nghĩa là anh yêu em, em yêu anh.