TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

je ne sais pas

/ʒə n(ə) sɛ pa/ giọng máy của trình duyệt

je ne sais pas nghĩa là tôi không biết.

Nghĩa của je ne sais pas

Cụm từ

  1. Tôi không biết. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je ne sais pas ce qui est pire.Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
    • Je ne sais pas où aller.Tôi không biết đi đâu.

Câu ví dụ với je ne sais pas

  • Je ne sais pas lire le français. Tôi không đọc được tiếng PhápTatoeba #487337
  • Je ne sais pas ce qui est pire. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.Tatoeba #3960
  • Je ne sais pas où aller. Tôi không biết đi đâu.Tatoeba #12869
  • Je ne sais pas ce que tu veux dire. Tôi không biết ý của bạn là gì.Tatoeba #3224
  • Je ne sais pas si je l'ai encore. Không biết là tôi còn không nữa.Tatoeba #3275
  • Je ne sais pas danser un pas de salsa. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.Tatoeba #3811
  • Je ne sais pas quand Tom partira du Japon. Tôi không biết khi nào thì Tom sẽ rời Nhật Bản.Tatoeba #976851
  • Je ne sais pas trop ce qui est incorrect. Tôi không biết rõ chỗ nào bị sai.Tatoeba #9951585

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I don't know

Câu hỏi thường gặp

je ne sais pas nghĩa là gì?

je ne sais pas (cụm từ) nghĩa là tôi không biết.

je ne sais pas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của je ne sais pas (giọng Pháp chuẩn): /ʒə n(ə) sɛ pa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.