javelé nghĩa là Avoines javelées yến mạch xếp đống bị hấp hơi và biến chất.
Nghĩa của javelé
Tính từ
Avoines javelées yến mạch xếp đống bị hấp hơi và biến chất.
Câu hỏi thường gặp
javelé nghĩa là gì?
javelé (tính từ) nghĩa là Avoines javelées yến mạch xếp đống bị hấp hơi và biến chất.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.