jaunissant
/ʒo.ni.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
jaunissant nghĩa là trở vàng, vàng ra.
Nghĩa của jaunissant
Tính từ
- Trở vàng, vàng ra.
- Feuilles jaunissanteslá trở vàng
Dạng từ của jaunissant
| Số nhiều | jaunissants |
| Giống cái | jaunissante /ʒɔ.ni.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | jaunissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ yellowing
Câu hỏi thường gặp
jaunissant nghĩa là gì?
jaunissant (tính từ) nghĩa là trở vàng, vàng ra.
jaunissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaunissant (giọng Pháp chuẩn): /ʒo.ni.sɑ̃/.