Đi với mạo từ: une jargonaphasie · la jargonaphasie
Câu hỏi thường gặp
jargonaphasie nghĩa là gì?
jargonaphasie (danh từ) nghĩa là chứng bịa tiếng.
jargonaphasie là giống đực hay giống cái?
jargonaphasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.