TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jappement

danh từ giống đực (m)
/ʒap.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jappement nghĩa là sự sủa ăng ẳng, tiếng sủa ăng ẳng.

Nghĩa của jappement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sủa ăng ẳng.
  2. Tiếng sủa ăng ẳng (chó con).

Dạng từ của jappement

Đi với mạo từ: un jappement · le jappement

Số nhiềujappements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jappement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yelp; whine

Câu hỏi thường gặp

jappement nghĩa là gì?

jappement (danh từ) nghĩa là sự sủa ăng ẳng, tiếng sủa ăng ẳng.

jappement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jappement (giọng Pháp chuẩn): /ʒap.mɑ̃/.

jappement là giống đực hay giống cái?

jappement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.