TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jambage

danh từ giống đực (m)
/ʒɑ̃.baʒ/ giọng máy của trình duyệt

jambage nghĩa là nét sổ, đố đọc.

Nghĩa của jambage

Danh từ · giống đực

  1. Nét sổ (của chữ m, n...).
  2. Đố đọc (thanh dọc của khung cửa).
  3. Xây dựng Chồng trụ, hàng trụ.

Dạng từ của jambage

Đi với mạo từ: un jambage · le jambage

Số nhiềujambages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jambage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ downstroke; jamb

Câu hỏi thường gặp

jambage nghĩa là gì?

jambage (danh từ) nghĩa là nét sổ, đố đọc.

jambage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jambage (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.baʒ/.

jambage là giống đực hay giống cái?

jambage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.