jacassement
jacassement nghĩa là tiếng kiêu ríu rít, sự nói liến thoắng, sự nói huyên thiên.
Nghĩa của jacassement
Danh từ · giống đực
- Tiếng kiêu ríu rít (chim ác là).
- Sự nói liến thoắng, sự nói huyên thiên.
Dạng từ của jacassement
Đi với mạo từ: un jacassement · le jacassement
| Số nhiều | jacassements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacassement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chatter, chattering
Câu hỏi thường gặp
jacassement nghĩa là gì?
jacassement (danh từ) nghĩa là tiếng kiêu ríu rít, sự nói liến thoắng, sự nói huyên thiên.
jacassement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jacassement (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.kas.mɑ̃/.
jacassement là giống đực hay giống cái?
jacassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).