TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jésuitique

/ʒe.zɥi.tik/ giọng máy của trình duyệt

jésuitique nghĩa là giả dối xảo trá.

Nghĩa của jésuitique

Tính từ

  1. Thuộc dòng Tên.
    • Morale jésuitiqueđạo lý dòng Tên
  2. Nghĩa xấu Giả dối xảo trá.
    • Procédé jésuitiquephương pháp giả dối xảo trá

Dạng từ của jésuitique

Số nhiềujésuitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Jesuitic, Jesuitical

Câu hỏi thường gặp

jésuitique nghĩa là gì?

jésuitique (tính từ) nghĩa là giả dối xảo trá.

jésuitique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jésuitique (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.zɥi.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.