TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isotrope

/i.zɔ.tʁɔp/ giọng máy của trình duyệt

isotrope nghĩa là đẳng hướng.

Nghĩa của isotrope

Tính từ

  1. Vật lý học; toán học Đẳng hướng.

Dạng từ của isotrope

Số nhiềuisotropes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isotrope

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isotropic (having properties which are equivalent in all directions)

Câu hỏi thường gặp

isotrope nghĩa là gì?

isotrope (tính từ) nghĩa là đẳng hướng.

isotrope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isotrope (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.tʁɔp/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.