TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isotopie

danh từ giống cái (f)
/i.zɔ.tɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

isotopie nghĩa là tính đồng vị.

Nghĩa của isotopie

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Tính đồng vị.

Dạng từ của isotopie

Đi với mạo từ: une isotopie · l'isotopie

Số nhiềuisotopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isotopy

Câu hỏi thường gặp

isotopie nghĩa là gì?

isotopie (danh từ) nghĩa là tính đồng vị.

isotopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isotopie (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.tɔ.pi/.

isotopie là giống đực hay giống cái?

isotopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.