TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isotonique

/i.zɔ.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

isotonique nghĩa là đẳng trương.

Nghĩa của isotonique

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học; vật lý học Đẳng trương.

Dạng từ của isotonique

Số nhiềuisotoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isotonic

Câu hỏi thường gặp

isotonique nghĩa là gì?

isotonique (tính từ) nghĩa là đẳng trương.

isotonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isotonique (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.tɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.