TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isothermie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

isothermie nghĩa là sự đẳng nhiệt.

Nghĩa của isothermie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Sự đẳng nhiệt.

Dạng từ của isothermie

Đi với mạo từ: une isothermie · l'isothermie

Số nhiềuisothermies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isothermia

Câu hỏi thường gặp

isothermie nghĩa là gì?

isothermie (danh từ) nghĩa là sự đẳng nhiệt.

isothermie là giống đực hay giống cái?

isothermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.