TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isothermique

/i.zɔ.tɛʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt

isothermique nghĩa là đẳng nhiệt.

Nghĩa của isothermique

Tính từ

  1. Đẳng nhiệt.

Dạng từ của isothermique

Số nhiềuisothermiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isothermique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isothermic

Câu hỏi thường gặp

isothermique nghĩa là gì?

isothermique (tính từ) nghĩa là đẳng nhiệt.

isothermique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isothermique (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.tɛʁ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.