isomorphisme
isomorphisme nghĩa là hiện tượng đồng hình, tính đẳng cấu.
Nghĩa của isomorphisme
Danh từ · giống đực
- Hóa học; khoáng vật học Hiện tượng đồng hình.
- Toán học Tính đẳng cấu.
Dạng từ của isomorphisme
Đi với mạo từ: un isomorphisme · l'isomorphisme
| Số nhiều | isomorphismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isomorphism (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
isomorphisme nghĩa là gì?
isomorphisme (danh từ) nghĩa là hiện tượng đồng hình, tính đẳng cấu.
isomorphisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isomorphisme (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.mɔʁ.fism/.
isomorphisme là giống đực hay giống cái?
isomorphisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).