TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isomère

/i.zɔ.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

isomère nghĩa là đồng phân, đồng mẫu, chất đồng phân.

Nghĩa của isomère

Tính từ

  1. Hóa học Đồng phân.
  2. Thực vật học Đồng mẫu.

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất đồng phân.

Dạng từ của isomère

Số nhiềuisomères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isomer

Câu hỏi thường gặp

isomère nghĩa là gì?

isomère (tính từ, danh từ) nghĩa là đồng phân, đồng mẫu, chất đồng phân.

isomère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isomère (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.mɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.