isométrie
danh từ giống cái (f)
/i.zɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
isométrie nghĩa là Phép biến đổi đẳng cự.
Nghĩa của isométrie
Danh từ · giống cái
- Toán học Phép biến đổi đẳng cự.
Dạng từ của isométrie
Đi với mạo từ: une isométrie · l'isométrie
| Số nhiều | isométries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isometry
Câu hỏi thường gặp
isométrie nghĩa là gì?
isométrie (danh từ) nghĩa là Phép biến đổi đẳng cự.
isométrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isométrie (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.me.tʁi/.
isométrie là giống đực hay giống cái?
isométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).