TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isomérisation

danh từ giống cái (f)
/i.zɔ.me.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

isomérisation nghĩa là sự đồng phân hóa.

Nghĩa của isomérisation

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự đồng phân hóa.

Dạng từ của isomérisation

Đi với mạo từ: une isomérisation · l'isomérisation

Số nhiềuisomérisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isomerization

Câu hỏi thường gặp

isomérisation nghĩa là gì?

isomérisation (danh từ) nghĩa là sự đồng phân hóa.

isomérisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isomérisation (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.me.ʁi.za.sjɔ̃/.

isomérisation là giống đực hay giống cái?

isomérisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.