TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isohyète

giọng máy của trình duyệt

isohyète nghĩa là đẳng mưa.

Nghĩa của isohyète

Tính từ

  1. Khí tượng Đẳng (lượng) mưa.

Dạng từ của isohyète

Số nhiềuisohyètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isohyet

Câu hỏi thường gặp

isohyète nghĩa là gì?

isohyète (tính từ) nghĩa là đẳng mưa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.