TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isodynamique

giọng máy của trình duyệt

isodynamique nghĩa là đẳng lực.

Nghĩa của isodynamique

Tính từ

  1. Cơ học Đẳng lực.

Dạng từ của isodynamique

Số nhiềuisodynamiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isodynamic

Câu hỏi thường gặp

isodynamique nghĩa là gì?

isodynamique (tính từ) nghĩa là đẳng lực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.