TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isodynamie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

isodynamie nghĩa là sự đẳng năng.

Nghĩa của isodynamie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Sự đẳng năng.

Dạng từ của isodynamie

Đi với mạo từ: une isodynamie · l'isodynamie

Số nhiềuisodynamies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isodynamy

Câu hỏi thường gặp

isodynamie nghĩa là gì?

isodynamie (danh từ) nghĩa là sự đẳng năng.

isodynamie là giống đực hay giống cái?

isodynamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.