TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrétrécissable

/i.ʁet.ʁe.si.sabl/ giọng máy của trình duyệt

irrétrécissable nghĩa là không co.

Nghĩa của irrétrécissable

Tính từ

  1. Không co.

Dạng từ của irrétrécissable

Số nhiềuirrétrécissables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unshrinkable, nonshrink

Câu hỏi thường gặp

irrétrécissable nghĩa là gì?

irrétrécissable (tính từ) nghĩa là không co.

irrétrécissable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrétrécissable (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁet.ʁe.si.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.