irrétrécissable
/i.ʁet.ʁe.si.sabl/ giọng máy của trình duyệt
irrétrécissable nghĩa là không co.
Nghĩa của irrétrécissable
Tính từ
- Không co.
Dạng từ của irrétrécissable
| Số nhiều | irrétrécissables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unshrinkable, nonshrink
Câu hỏi thường gặp
irrétrécissable nghĩa là gì?
irrétrécissable (tính từ) nghĩa là không co.
irrétrécissable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrétrécissable (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁet.ʁe.si.sabl/.