TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irréfutable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁe.fy.tabl/ giọng máy của trình duyệt

irréfutable nghĩa là không bác được.

Nghĩa của irréfutable

Tính từ

  1. Không bác được.

Dạng từ của irréfutable

Số nhiềuirréfutables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irréfutable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incontrovertible, irrefutable (undeniable, unable to be disproved)

Câu hỏi thường gặp

irréfutable nghĩa là gì?

irréfutable (tính từ) nghĩa là không bác được.

irréfutable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irréfutable (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.fy.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.