TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrédentiste

/i.ʁe.dɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt

irrédentiste nghĩa là Xem irrédentisme.

Nghĩa của irrédentiste

Tính từ

  1. Xem irrédentisme

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người chủ trương đòi lại đất (ở ý).

Dạng từ của irrédentiste

Số nhiềuirrédentistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irredentist

Câu hỏi thường gặp

irrédentiste nghĩa là gì?

irrédentiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem irrédentisme.

irrédentiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrédentiste (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.dɑ̃.tist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.