TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irréductibilité

danh từ giống cái (f)
/i.ʁe.dyk.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

irréductibilité nghĩa là tính bất khả quy, tính không thể nắn.

Nghĩa của irréductibilité

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Tính không thể rút gọn; tính bất khả quy.
  2. Y học Tính không thể phục vị; tính không thể nắn.
  3. Hóa học Tính không thể khử.
  4. Kinh tế Tài chính tính không thể giảm bớt.
  5. Tính không thể quy.
  6. Tính không thể khắc phục, tính không thể giải quyết.
  7. Tính không khoan nhượng, tính không thỏa hiệp.

Dạng từ của irréductibilité

Đi với mạo từ: une irréductibilité · l'irréductibilité

Số nhiềuirréductibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irreducibility

Câu hỏi thường gặp

irréductibilité nghĩa là gì?

irréductibilité (danh từ) nghĩa là tính bất khả quy, tính không thể nắn.

irréductibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irréductibilité (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.dyk.ti.bi.li.te/.

irréductibilité là giống đực hay giống cái?

irréductibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.