TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intervallaire

giọng máy của trình duyệt

intervallaire nghĩa là ở khoảng giữa.

Nghĩa của intervallaire

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Ở khoảng giữa (hai vật).

Dạng từ của intervallaire

Số nhiềuintervallaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intervallic

Câu hỏi thường gặp

intervallaire nghĩa là gì?

intervallaire (tính từ) nghĩa là ở khoảng giữa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.