intersyndical
/ɛ̃.tɛʁ.sɛ̃.di.kal/ giọng máy của trình duyệt
intersyndical nghĩa là liên công đoàn.
Nghĩa của intersyndical
Tính từ
- Liên công đoàn.
Dạng từ của intersyndical
| Số nhiều | intersyndicaux |
| Giống cái | intersyndicale |
| Giống cái số nhiều | intersyndicales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interunion
Câu hỏi thường gặp
intersyndical nghĩa là gì?
intersyndical (tính từ) nghĩa là liên công đoàn.
intersyndical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intersyndical (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.sɛ̃.di.kal/.