TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intersyndical

/ɛ̃.tɛʁ.sɛ̃.di.kal/ giọng máy của trình duyệt

intersyndical nghĩa là liên công đoàn.

Nghĩa của intersyndical

Tính từ

  1. Liên công đoàn.

Dạng từ của intersyndical

Số nhiềuintersyndicaux
Giống cáiintersyndicale
Giống cái số nhiềuintersyndicales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ interunion

Câu hỏi thường gặp

intersyndical nghĩa là gì?

intersyndical (tính từ) nghĩa là liên công đoàn.

intersyndical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intersyndical (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.sɛ̃.di.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.