TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interstice

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.stis/ giọng máy của trình duyệt

interstice nghĩa là khe, kẽ.

Nghĩa của interstice

Danh từ · giống đực

  1. Khe, kẽ, kẽ hở.

Dạng từ của interstice

Đi với mạo từ: un interstice · l'interstice

Số nhiềuinterstices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interstice; gap, interval

Câu hỏi thường gặp

interstice nghĩa là gì?

interstice (danh từ) nghĩa là khe, kẽ.

interstice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interstice (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.stis/.

interstice là giống đực hay giống cái?

interstice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.