interstice
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.stis/ giọng máy của trình duyệt
interstice nghĩa là khe, kẽ.
Nghĩa của interstice
Danh từ · giống đực
- Khe, kẽ, kẽ hở.
Dạng từ của interstice
Đi với mạo từ: un interstice · l'interstice
| Số nhiều | interstices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interstice; gap, interval
Câu hỏi thường gặp
interstice nghĩa là gì?
interstice (danh từ) nghĩa là khe, kẽ.
interstice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interstice (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.stis/.
interstice là giống đực hay giống cái?
interstice là danh từ giống đực (dùng với un, le).