interpolation
interpolation nghĩa là sự thêm văn, phép nội suy.
Nghĩa của interpolation
Danh từ · giống cái
- Sự thêm văn.
- Phép nội suy.
Dạng từ của interpolation
Đi với mạo từ: une interpolation · l'interpolation
| Số nhiều | interpolations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interpolation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interpolation
Câu hỏi thường gặp
interpolation nghĩa là gì?
interpolation (danh từ) nghĩa là sự thêm văn, phép nội suy.
interpolation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interpolation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.pɔ.la.sjɔ̃/.
interpolation là giống đực hay giống cái?
interpolation là danh từ giống cái (dùng với une, la).