TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interpolation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɛʁ.pɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

interpolation nghĩa là sự thêm văn.

Nghĩa của interpolation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thêm văn.
  2. Phép nội suy.

Dạng từ của interpolation

Đi với mạo từ: une interpolation · l'interpolation

Số nhiềuinterpolations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interpolation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interpolation

Câu hỏi thường gặp

interpolation nghĩa là gì?

interpolation (danh từ) nghĩa là sự thêm văn.

interpolation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interpolation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.pɔ.la.sjɔ̃/.

interpolation là giống đực hay giống cái?

interpolation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.