interpellation
interpellation nghĩa là sự gọi hỏi, sự chất vấn.
Nghĩa của interpellation
Danh từ · giống cái
- Sự gọi hỏi.
- Sự chất vấn.
Dạng từ của interpellation
Đi với mạo từ: une interpellation · l'interpellation
| Số nhiều | interpellations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hailing, calling out; questioning; heckling; interpellation, questioning; (an instance of) questioning
Câu hỏi thường gặp
interpellation nghĩa là gì?
interpellation (danh từ) nghĩa là sự gọi hỏi, sự chất vấn.
interpellation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interpellation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.pɛ.la.sjɔ̃/.
interpellation là giống đực hay giống cái?
interpellation là danh từ giống cái (dùng với une, la).