TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interpellation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɛʁ.pɛ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

interpellation nghĩa là sự gọi hỏi, sự chất vấn.

Nghĩa của interpellation

Danh từ · giống cái

  1. Sự gọi hỏi.
  2. Sự chất vấn.

Dạng từ của interpellation

Đi với mạo từ: une interpellation · l'interpellation

Số nhiềuinterpellations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hailing, calling out; questioning; heckling; interpellation, questioning; (an instance of) questioning

Câu hỏi thường gặp

interpellation nghĩa là gì?

interpellation (danh từ) nghĩa là sự gọi hỏi, sự chất vấn.

interpellation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interpellation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.pɛ.la.sjɔ̃/.

interpellation là giống đực hay giống cái?

interpellation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.