interpellateur
danh từ cả hai giống
/ɛ̃.tɛʁ.pɛ.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
interpellateur nghĩa là người chất vấn.
Nghĩa của interpellateur
Danh từ · cả hai giống
- Người chất vấn.
Dạng từ của interpellateur
| Số nhiều | interpellateurs |
| Giống cái | interpellatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ questioner
Câu hỏi thường gặp
interpellateur nghĩa là gì?
interpellateur (danh từ) nghĩa là người chất vấn.
interpellateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interpellateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.pɛ.la.tœʁ/.
interpellateur là giống đực hay giống cái?
interpellateur là danh từ cả hai giống.