TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interlude

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.lyd/ giọng máy của trình duyệt

interlude nghĩa là tiết mục chuyển tiếp, bản dạo giữa, khúc chuyển tiếp.

Nghĩa của interlude

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Tiết mục chuyển tiếp.
  2. Âm nhạc Bản dạo giữa; khúc chuyển tiếp.

Dạng từ của interlude

Đi với mạo từ: un interlude · l'interlude

Số nhiềuinterludes

Câu hỏi thường gặp

interlude nghĩa là gì?

interlude (danh từ) nghĩa là tiết mục chuyển tiếp, bản dạo giữa, khúc chuyển tiếp.

interlude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interlude (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.lyd/.

interlude là giống đực hay giống cái?

interlude là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.