TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interloqué

/ɛ̃.tɛʁ.lɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

interloqué nghĩa là sững sờ.

Nghĩa của interloqué

Tính từ

  1. Sững sờ.

Dạng từ của interloqué

Số nhiềuinterloqués
Giống cáiinterloquée
Giống cái số nhiềuinterloquées

Câu hỏi thường gặp

interloqué nghĩa là gì?

interloqué (tính từ) nghĩa là sững sờ.

interloqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interloqué (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.lɔ.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.