inoxydable
inoxydable nghĩa là không gỉ, thép không gỉ, hợp kim không gỉ.
Nghĩa của inoxydable
Tính từ
- Không gỉ.
- Alliage inoxydablehợp kim không gỉ
Danh từ · giống đực
- Thương nghiệp Thép không gỉ, hợp kim không gỉ.
Dạng từ của inoxydable
| Số nhiều | inoxydables |
Họ từ của inoxydable
Câu ví dụ với inoxydable
- Les cuillères métalliques sont généralement fabriquées en acier inoxydable. Muỗng kim loại thường được làm từ inox.Tatoeba #3344410
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unoxidizable; stainless, as in steel
Câu hỏi thường gặp
inoxydable nghĩa là gì?
inoxydable (tính từ, danh từ) nghĩa là không gỉ, thép không gỉ, hợp kim không gỉ.
inoxydable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inoxydable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔk.si.dabl/.