TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inoxydable

/i.nɔk.si.dabl/ giọng máy của trình duyệt

inoxydable nghĩa là không gỉ, thép không gỉ, hợp kim không gỉ.

Nghĩa của inoxydable

Tính từ

  1. Không gỉ.
    • Alliage inoxydablehợp kim không gỉ

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Thép không gỉ, hợp kim không gỉ.

Dạng từ của inoxydable

Số nhiềuinoxydables

Họ từ của inoxydable

Câu ví dụ với inoxydable

  • Les cuillères métalliques sont généralement fabriquées en acier inoxydable. Muỗng kim loại thường được làm từ inox.Tatoeba #3344410

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unoxidizable; stainless, as in steel

Câu hỏi thường gặp

inoxydable nghĩa là gì?

inoxydable (tính từ, danh từ) nghĩa là không gỉ, thép không gỉ, hợp kim không gỉ.

inoxydable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inoxydable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔk.si.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.