TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inox

danh từ giống đực (m)
/i.nɔks/ giọng máy của trình duyệt

inox nghĩa là Như inoxydable.

Nghĩa của inox

Danh từ · giống đực

  1. Như inoxydable.

Dạng từ của inox

Đi với mạo từ: un inox · l'inox

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stainless steel
  • Tính từ stainless; made of stainless steel

Câu hỏi thường gặp

inox nghĩa là gì?

inox (danh từ) nghĩa là Như inoxydable.

inox phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inox (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔks/.

inox là giống đực hay giống cái?

inox là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.