TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingénieur-conseil

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.ʒe.njœʁ.kɔ̃.sɛj/ giọng máy của trình duyệt

ingénieur-conseil nghĩa là kỹ sư cố vấn.

Nghĩa của ingénieur-conseil

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ sư cố vấn.

Dạng từ của ingénieur-conseil

Đi với mạo từ: un ingénieur-conseil · l'ingénieur-conseil

Câu hỏi thường gặp

ingénieur-conseil nghĩa là gì?

ingénieur-conseil (danh từ) nghĩa là kỹ sư cố vấn.

ingénieur-conseil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingénieur-conseil (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒe.njœʁ.kɔ̃.sɛj/.

ingénieur-conseil là giống đực hay giống cái?

ingénieur-conseil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.